adipose tissue
Định nghĩa
Danh từ: Mô mỡ, một loại mô liên kết trong cơ thể chứa các tế bào mỡ (adipocyte) để dự trữ năng lượng dưới dạng chất béo. Ngoài ra, mô mỡ còn có chức năng đệm và cách nhiệt cho các cơ quan nội tạng, giúp bảo vệ chúng khỏi va đập và giữ ấm cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Mô mỡ giúp cách nhiệt cơ thể khỏi nhiệt độ lạnh.)
- (Mô mỡ dư thừa có thể dẫn đến béo phì và các vấn đề sức khỏe.)
- (Cơ thể dự trữ năng lượng trong mô mỡ để sử dụng sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Adipose tissue distribution": Sự phân bố mô mỡ trong cơ thể, thường liên quan đến các yếu tố di truyền và nội tiết tố.
- Hormonal changes affect adipose tissue distribution in men and women. (Sự thay đổi nội tiết tố ảnh hưởng đến sự phân bố mô mỡ ở nam và nữ.)
- "Brown adipose tissue" (mô mỡ nâu): Một loại mô mỡ đặc biệt giúp sinh nhiệt, thường có nhiều ở trẻ sơ sinh.
- Brown adipose tissue is more active in burning calories to generate heat. (Mô mỡ nâu hoạt động tích cực hơn trong việc đốt cháy calo để tạo nhiệt.)
- "White adipose tissue" (mô mỡ trắng): Loại mô mỡ phổ biến nhất, chuyên dự trữ năng lượng lâu dài.
- White adipose tissue stores fat and releases hormones that regulate appetite. (Mô mỡ trắng dự trữ chất béo và giải phóng hormone điều chỉnh cảm giác thèm ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Adipose (tính từ): Thuộc về mỡ, có chứa mỡ.
- Adipose cells are specialized for fat storage. (Tế bào mỡ được chuyên hóa để dự trữ chất béo.)
- Adipocyte (danh từ): Tế bào mỡ, đơn vị cấu tạo nên mô mỡ.
- Adipocytes enlarge when more fat is stored. (Tế bào mỡ phình to khi nhiều chất béo được dự trữ hơn.)
- Adipogenesis (danh từ): Quá trình hình thành mô mỡ.
- Adipogenesis is a complex process regulated by hormones. (Quá trình hình thành mô mỡ là một quy trình phức tạp được điều chỉnh bởi hormone.)
Từ đồng nghĩa
- Fat tissue: Mô mỡ (cách gọi thông thường hơn).
- Fat tissue is essential for energy storage. (Mô mỡ rất cần thiết cho việc dự trữ năng lượng.)
- Body fat: Mỡ cơ thể (chỉ chung lượng chất béo trong cơ thể).
- Body fat percentage is a key health indicator. (Tỷ lệ mỡ cơ thể là một chỉ số sức khỏe quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
- "To carry adipose tissue": Một cách nói y học để chỉ việc có mỡ thừa trong cơ thể.
- Carrying excess adipose tissue around the abdomen increases health risks. (Việc mang mô mỡ thừa quanh bụng làm tăng nguy cơ sức khỏe.)
- "Adipose tissue as an endocrine organ": Mô mỡ như một cơ quan nội tiết, vì nó tiết ra hormone ảnh hưởng đến trao đổi chất.
- Adipose tissue functions as an endocrine organ by releasing adipokines. (Mô mỡ hoạt động như một cơ quan nội tiết bằng cách giải phóng adipokine.)